好事
thích xen vào việc người khác
thích xen vào việc người khác
好事 có nhiều cách đọc; nghĩa nền phổ biến gồm “hành động, việc làm, điều hoặc công việc tốt (cũng có thể mỉa mai, "thật là một việc hay")” và cần chọn âm theo ngữ cảnh.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 好事, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Khi đọc là hǎo shì, từ thường mang nghĩa “hành động, việc làm, điều hoặc công việc tốt (cũng có thể mỉa mai, "thật là một việc hay")”.
định ngữ + 的 + từđộng từ + từtừ + vị ngữKhi đọc là hào shì, từ thường mang nghĩa “thích xen vào việc người khác”.
định ngữ + 的 + từđộng từ + từtừ + vị ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
người đáng ngưỡng mộ và việc làm gương mẫu
›好了疮疤忘了痛hǎo le chuāng bā wàng le tòngxem 好了傷疤忘了疼|好了伤疤忘了疼[hao3 le5 shang1 ba1 wang4 le5 teng2]
›好久不见hǎo jiǔ bu jiànlâu rồi không gặp
›好事之徒hào shì zhī túkẻ nhiều chuyện
›好久hǎo jiǔmột khoảng thời gian khá lâu
›好不容易hǎo bù róng yìmột cách rất khó khăn; rất khó khăn
›好事者hào shì zhěkẻ nhiều chuyện; LT:個|个[ge4]
›好不好hǎo bu hǎo(thông tục) được không?; OK?
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.