Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
好事不出门,恶事传千里好事不出門,惡事傳千里

hǎo shì bù chū mén , è shì chuán qiān lǐ

好事不出门,恶事传千里 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 好事不出门,恶事传千里 trong tiếng Việt

nghĩa đen: việc tốt không ra khỏi cửa, việc xấu truyền đi ngàn dặm; việc tốt không ai biết, nhưng bê bối lan nhanh (thành ngữ)

Tra từ liên quan