Kết quả tra từ “奸官”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
奸官jiān guān
奸官: quan chức phản trắc; quan lại âm mưu phản quốc
奸官污吏jiān guān wū lì
奸官污吏: quan chức phản quốc và tham nhũng (thành ngữ); lạm quyền và tham nhũng