Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
奸官

jiān guān

奸官 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 奸官 trong tiếng Việt

quan chức phản trắc; quan lại âm mưu phản quốc

Tra từ liên quan