Kết quả tra từ “奶黄”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
奶黄nǎi huáng
奶黄: sữa trứng
奶黄包nǎi huáng bāo
奶黄包: bánh bao nhân trứng sữa