Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
奶黄包奶黃包

nǎi huáng bāo

奶黄包 là gì?

奶黄包 [nǎi huáng bāo] có nghĩa là bánh bao nhân trứng sữa.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 奶黄包 trong tiếng Việt

bánh bao nhân trứng sữa

Cách đọc và ghi nhớ 奶黄包

奶黄包 được đọc là nǎi huáng bāo, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bánh bao nhân trứng sữa”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan