Kết quả tra từ “奴隶”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
奴隶nú lì
奴隶: nô lệ
奴隶社会nú lì shè huì
奴隶社会: xã hội sở hữu nô lệ (đứng trước xã hội phong kiến 封建社會|封建社会 trong lý thuyết Marxist)
奴隶制度nú lì zhì dù
奴隶制度: chế độ nô lệ
奴隶制nú lì zhì
奴隶制: chế độ nô lệ
奴隶主nú lì zhǔ
奴隶主: chủ nô