Kết quả cho “女郎”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
người phụ nữ trẻ; thiếu nữ; cô gái; LT:個|个[ge4],位[wei4]
gái gọi
cô gái đường đua; cô gái paddock; cô gái cầm bảng
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
người phụ nữ trẻ; thiếu nữ; cô gái; LT:個|个[ge4],位[wei4]
gái gọi
cô gái đường đua; cô gái paddock; cô gái cầm bảng