Kết quả tra từ “奥委会”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
奥委会Ào wěi huì
奥委会: ủy ban Olympic
国际奥委会Guó jì Ào wěi huì
国际奥委会: Uỷ ban Olympic Quốc tế