Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “奥委会”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
奥委会
Ào wěi huì

ủy ban Olympic

Cụm từ
国际奥委会
Guó jì Ào wěi huì

Uỷ ban Olympic Quốc tế

Cụm từ