Kết quả tra từ “奥塞梯”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
奥塞梯Ào sè tī
奥塞梯: Ossetia (một nước cộng hoà vùng Caucasus)
南奥塞梯Nán Ào sāi tī
南奥塞梯: Nam Ossetia