Kết quả tra từ “奖励”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
奖励jiǎng lì
奖励: thưởng; phần thưởng (như khích lệ)
奖励旅游jiǎng lì lǚ yóu
奖励旅游: du lịch khen thưởng
奖励旅行jiǎng lì lǚ xíng
奖励旅行: du lịch khen thưởng