Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “奖励”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
奖励jiǎng lì

奖励: thưởng; phần thưởng (như khích lệ)

Cụm từ
奖励旅游jiǎng lì lǚ yóu

奖励旅游: du lịch khen thưởng

Cụm từ
奖励旅行jiǎng lì lǚ xíng

奖励旅行: du lịch khen thưởng

Cụm từ