Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “奔驰”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
奔驰bēn chí

奔驰: chạy nhanh; phóng nước đại; phi nước kiệu

Cụm từ
梅塞德斯奔驰Méi sài dé sī Bēn chí

梅塞德斯奔驰: Mercedes Benz; viết tắt thành 奔馳|奔驰[Ben1 chi2]

Viết tắt