Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
奔驰奔馳

bēn chí

奔驰 là gì?

奔驰 [bēn chí] có nghĩa là chạy nhanh; phóng nước đại; phi nước kiệu.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 奔驰 trong tiếng Việt

  1. chạy nhanh
  2. phóng nước đại
  3. phi nước kiệu

Cách đọc và ghi nhớ 奔驰

奔驰 được đọc là bēn chí, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “chạy nhanh; phóng nước đại; phi nước kiệu”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan