梅塞德斯奔驰梅塞德斯奔馳 Méi sài dé sī Bēn chí 梅塞德斯奔驰 là gì? Viết tắtTiêu chuẩn Nghĩa của từ 梅塞德斯奔驰 trong tiếng Việt Mercedes Benz; viết tắt thành 奔馳|奔驰[Ben1 chi2] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan