Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
梅塞德斯奔驰梅塞德斯奔馳

Méi sài dé sī Bēn chí

梅塞德斯奔驰 là gì?

Viết tắtTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 梅塞德斯奔驰 trong tiếng Việt

Mercedes Benz; viết tắt thành 奔馳|奔驰[Ben1 chi2]

Tra từ liên quan