Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “奔走”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
奔走
bēn zǒu

chạy; vội vã; bận rộn

Cụm từ
奔走相告
bēn zǒu xiāng gào

truyền tin tức (thành ngữ)

Thành ngữ