奔走 là gì?
奔走 [bēn zǒu] có nghĩa là chạy; vội vã; bận rộn.
Nghĩa của từ 奔走 trong tiếng Việt
- chạy
- vội vã
- bận rộn
Cách đọc và ghi nhớ 奔走
奔走 được đọc là bēn zǒu, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “chạy; vội vã; bận rộn”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .