Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
奔走

bēn zǒu

奔走 là gì?

奔走 [bēn zǒu] có nghĩa là chạy; vội vã; bận rộn.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 奔走 trong tiếng Việt

  1. chạy
  2. vội vã
  3. bận rộn

Cách đọc và ghi nhớ 奔走

奔走 được đọc là bēn zǒu, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “chạy; vội vã; bận rộn”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan