Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “奔袭”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
奔袭bēn xí

奔袭: thực hiện cuộc đột kích tầm xa

Cụm từ
迂回奔袭yū huí bēn xí

迂回奔袭: tấn công từ hướng không ngờ tới

Cụm từ