Kết quả tra từ “奔袭”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
奔袭bēn xí
奔袭: thực hiện cuộc đột kích tầm xa
迂回奔袭yū huí bēn xí
迂回奔袭: tấn công từ hướng không ngờ tới