Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “奔头”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
奔头bèn tou

奔头: thứ gì đó để phấn đấu; tương lai triển vọng

Cụm từ
奔头儿bèn tou r

奔头儿: biến thể er hoá của 奔頭|奔头[ben4 tou5]

Cụm từ