Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
奔头奔頭

bèn tou

奔头 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 奔头 trong tiếng Việt

thứ gì đó để phấn đấu; tương lai triển vọng

Tra từ liên quan