Kết quả tra từ “奋进”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
奋进fèn jìn
奋进: tiến lên dũng cảm; nỗ lực phấn đấu
奋进号Fèn jìn Hào
奋进号: Tàu con thoi Endeavor