Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
奋进号奮進號

Fèn jìn Hào

奋进号 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 奋进号 trong tiếng Việt

Tàu con thoi Endeavor

Tra từ liên quan