Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “奋起”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
奋起fèn qǐ

奋起: vùng dậy mạnh mẽ; một khởi đầu đầy khí thế

Cụm từ
奋起直追fèn qǐ zhí zhuī

奋起直追: đuổi theo quyết liệt; lên đường truy đuổi gắt gao

Cụm từ
奋起湖Fèn qǐ hú

奋起湖: Fenchihu, thị trấn ở huyện Gia Nghĩa, Đài Loan

Cụm từ