Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
奋起直追奮起直追

fèn qǐ zhí zhuī

奋起直追 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 奋起直追 trong tiếng Việt

đuổi theo quyết liệt; lên đường truy đuổi gắt gao

Tra từ liên quan