奋起直追奮起直追 fèn qǐ zhí zhuī 奋起直追 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 奋起直追 trong tiếng Việt đuổi theo quyết liệt; lên đường truy đuổi gắt gao 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan