Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
奋起奮起

fèn qǐ

奋起 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 奋起 trong tiếng Việt

vùng dậy mạnh mẽ; một khởi đầu đầy khí thế

Tra từ liên quan