Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “奋斗”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
奋斗fèn dòu

奋斗: phấn đấu; đấu tranh

Cụm từ
艰苦奋斗jiān kǔ fèn dòu

艰苦奋斗: phấn đấu gian khổ

Cụm từ