Kết quả tra từ “奋斗”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
奋斗fèn dòu
奋斗: phấn đấu; đấu tranh
艰苦奋斗jiān kǔ fèn dòu
艰苦奋斗: phấn đấu gian khổ