奋斗
phấn đấu; đấu tranh
phấn đấu; đấu tranh
奋斗 thường mang nghĩa “phấn đấu; đấu tranh”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 奋斗 cùng cụm 艰苦奋斗 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
phấn đấu gian khổ
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
tiến lên dũng cảm; nỗ lực phấn đấu
›奋战fèn zhànchiến đấu dũng cảm; (nghĩa bóng) đấu tranh; làm việc chăm chỉ
›奋力fèn lìlàm hết sức mình; không tiếc nỗ lực; phấn đấu
›奋飞fèn fēisải cánh bay lên
›奋进号Fèn jìn HàoTàu con thoi Endeavor
›奋起直追fèn qǐ zhí zhuīđuổi theo quyết liệt; lên đường truy đuổi gắt gao
›奋起湖Fèn qǐ húFenchihu, thị trấn ở huyện Gia Nghĩa, Đài Loan
›奋起fèn qǐvùng dậy mạnh mẽ; một khởi đầu đầy khí thế
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.