Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “奋勇”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
奋勇fèn yǒng

奋勇: không nao núng; dồn hết can đảm và quyết tâm; sử dụng ý chí mãnh liệt

Cụm từ
自告奋勇zì gào fèn yǒng

自告奋勇: tình nguyện làm; xung phong đảm nhận

Cụm từ