Kết quả tra từ “奈何”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
奈何nài hé
奈何: làm gì đó với ai; xử lý; đối phó; làm sao?; không có kết quả
莫可奈何mò kě nài hé
莫可奈何: xem 無可奈何|无可奈何[wu2 ke3 nai4 he2]
无可奈何wú kě nài hé
无可奈何: không có cách nào khác; không có lựa chọn nào khác; viết tắt của 無奈|无奈[wu2 nai4]
没奈何mò nài hé
没奈何: không có lựa chọn; bất lực