Kết quả tra từ “奇偶”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
奇偶jī ǒu
奇偶: tính chẵn lẻ; số lẻ và số chẵn
奇偶性jī ǒu xìng
奇偶性: tính chẵn lẻ (lẻ hoặc chẵn)