Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “奇偶”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
奇偶jī ǒu

奇偶: tính chẵn lẻ; số lẻ và số chẵn

Cụm từ
奇偶性jī ǒu xìng

奇偶性: tính chẵn lẻ (lẻ hoặc chẵn)

Cụm từ