Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “奇偶”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
奇偶
jī ǒu

tính chẵn lẻ; số lẻ và số chẵn

Cụm từ
奇偶性
jī ǒu xìng

tính chẵn lẻ (lẻ hoặc chẵn)

Cụm từ