Kết quả tra từ “夹道”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
夹道jiā dào
夹道: con đường hẹp (có tường hai bên); đứng dọc hai bên đường
夹道欢迎jiā dào huān yíng
夹道欢迎: đứng dọc hai bên đường chào đón