Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
夹道夾道

jiā dào

夹道 là gì?

夹道 [jiā dào] có nghĩa là con đường hẹp (có tường hai bên); đứng dọc hai bên đường.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 夹道 trong tiếng Việt

  1. con đường hẹp (có tường hai bên)
  2. đứng dọc hai bên đường

Cách đọc và ghi nhớ 夹道

夹道 được đọc là jiā dào, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “con đường hẹp (có tường hai bên); đứng dọc hai bên đường”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan