Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “夹板”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
夹板jiā bǎn

夹板: tấm ván gỗ dùng để ép vật gì đó; (y học) nẹp

Cụm từ
受夹板气shòu jiā bǎn qì

受夹板气: bị tấn công từ hai phía trong một cuộc cãi vã; bị vạ lây

Cụm từ