Kết quả tra từ “夹板”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
夹板jiā bǎn
夹板: tấm ván gỗ dùng để ép vật gì đó; (y học) nẹp
受夹板气shòu jiā bǎn qì
受夹板气: bị tấn công từ hai phía trong một cuộc cãi vã; bị vạ lây