受夹板气受夾板氣 shòu jiā bǎn qì 受夹板气 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 受夹板气 trong tiếng Việt bị tấn công từ hai phía trong một cuộc cãi vã; bị vạ lây 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan