Kết quả tra từ “头风”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
头风tóu fēng
头风: nhức đầu (y học Trung Quốc)
八般头风bā bān tóu fēng
八般头风: (YHCT) tám loại "phong đầu" (nhức đầu)