Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
头风頭風

tóu fēng

头风 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 头风 trong tiếng Việt

nhức đầu (y học Trung Quốc)

Tra từ liên quan