Kết quả tra từ “头盖”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
头盖tóu gài
头盖: sọ
头盖骨tóu gài gǔ
头盖骨: sọ
劈头盖脸pī tóu gài liǎn
劈头盖脸: nghĩa đen: bổ đầu che mặt (thành ngữ); nghĩa bóng: xối xả (mưa rơi, v.v.); đổ xuống như trút nước