Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “头发”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
头发tóu fa

头发: tóc (trên đầu)

Cụm từ
头发胡子一把抓tóu fa hú zi yī bǎ zhuā

头发胡子一把抓: nghĩa đen tóc tai râu ria nắm trong một nắm; nghĩa bóng xử lý các việc khác nhau bằng cùng một phương pháp; một phương pháp giải quyết mọi vấn…

Cụm từ
烫头发tàng tóu fa

烫头发: uốn tóc

Cụm từ
剪头发jiǎn tóu fa

剪头发: (đi) cắt tóc

Cụm từ