Kết quả cho “失色”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
mất màu; trở nên tái nhợt
tái mét vì sợ hãi (thành ngữ)
(nét mặt) mất sắc; tái nhợt; trông xanh xao
tái mét vì hoảng sợ (thành ngữ)
mất đi vẻ rực rỡ; mất sức hút; bị lu mờ; bị làm cho lu mờ