容颜失色容顏失色 róng yán shī sè 容颜失色 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 容颜失色 trong tiếng Việt (nét mặt) mất sắctái nhợttrông xanh xao 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan