Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
容颜失色容顏失色

róng yán shī sè

容颜失色 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 容颜失色 trong tiếng Việt

  1. (nét mặt) mất sắc
  2. tái nhợt
  3. trông xanh xao
Tra từ liên quan