Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “失措”

Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
失措shī cuò

失措: lúng túng, không biết phải làm gì

Cụm từ
惊慌失措jīng huāng shī cuò

惊慌失措: mất bình tĩnh vì sợ hãi (thành ngữ)

Thành ngữ
惊惶失措jīng huáng shī cuò

惊惶失措: xem 驚慌失措|惊慌失措[jing1 huang1 shi1 cuo4]

Cụm từ
茫然失措máng rán shī cuò

茫然失措: không biết phải làm gì, hoang mang (thành ngữ)

Thành ngữ
张皇失措zhāng huáng shī cuò

张皇失措: hoảng hốt luống cuống (thành ngữ); ở trong trạng thái bối rối; cũng viết là 張惶失措|张惶失措[zhang1 huang2 shi1 cuo4]

Thành ngữ
仓皇失措cāng huáng shī cuò

仓皇失措: bối rối; luống cuống; mất bình tĩnh

Cụm từ