Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “失修”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
失修shī xiū

失修: trong tình trạng hư hỏng, cần sửa chữa

Cụm từ
年久失修nián jiǔ shī xiū

年久失修: cũ kỹ và trong tình trạng hư hỏng (thành ngữ); đổ nát

Thành ngữ