Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “太保”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
太保tài bǎo

太保: một quan chức rất cao thời cổ đại Trung Quốc; thanh thiếu niên phạm pháp

Cụm từ
太保市Tài bǎo Shì

太保市: Thành phố Taibao hoặc Taipao ở huyện Gia Nghĩa 嘉義縣|嘉义县[Jia1 yi4 Xian4], phía tây Đài Loan

Cụm từ
盖世太保Gài shì tài bǎo

盖世太保: Gestapo

Cụm từ
太子太保tài zǐ tài bǎo

太子太保: thái phó của thái tử (thời Trung Quốc hoàng gia)

Cụm từ