Kết quả tra từ “天险”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
天险tiān xiǎn
天险: pháo đài tự nhiên
据守天险jù shǒu tiān xiǎn
据守天险: phòng thủ địa hình hiểm trở