Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “天道”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
天道tiān dào

天道: thiên luật; luật tự nhiên; thời tiết (phương ngữ)

Cụm từ
天道酬勤tiān dào chóu qín

天道酬勤: Trời cao thưởng người chăm chỉ. (thành ngữ)

Thành ngữ