Kết quả tra từ “天象”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
天象tiān xiàng
天象: hiện tượng khí tượng hoặc thiên văn (ví dụ: cầu vồng hoặc nhật thực)
天象仪tiān xiàng yí
天象仪: máy chiếu mô phỏng hành tinh