天象 tiān xiàng 天象 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 天象 trong tiếng Việt hiện tượng khí tượng hoặc thiên văn (ví dụ: cầu vồng hoặc nhật thực) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan