Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
天象

tiān xiàng

天象 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 天象 trong tiếng Việt

hiện tượng khí tượng hoặc thiên văn (ví dụ: cầu vồng hoặc nhật thực)

Tra từ liên quan