Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “天气”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
天气tiān qì

天气: thời tiết

Cụm từ
天气预报tiān qì yù bào

天气预报: dự báo thời tiết

Cụm từ
鬼天气guǐ tiān qì

鬼天气: thời tiết tồi tệ

Cụm từ
融雪天气róng xuě tiān qì

融雪天气: sự tan băng

Cụm từ