Kết quả tra từ “天气”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
天气tiān qì
天气: thời tiết
天气预报tiān qì yù bào
天气预报: dự báo thời tiết
鬼天气guǐ tiān qì
鬼天气: thời tiết tồi tệ
融雪天气róng xuě tiān qì
融雪天气: sự tan băng