Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “天桥”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
天桥tiān qiáo

天桥: lối đi bộ trên cao; cầu vượt cho người đi bộ

Cụm từ
天桥立Tiān qiáo lì

天桥立: Ama-no-hashidate ở phía bắc tỉnh Kyōto 京都府 bên Biển Nhật Bản

Cụm từ
天桥区Tiān qiáo qū

天桥区: quận Thiên Kiều của thành phố Tế Nam 濟南市|济南市[Ji3 nan2 shi4], Sơn Đông

Cụm từ
过街天桥guò jiē tiān qiáo

过街天桥: cầu đi bộ trên cao; cầu vượt cho người đi bộ

Cụm từ