Kết quả tra từ “天文”
Tìm thấy 8 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
天文tiān wén
天文: thiên văn
天文馆tiān wén guǎn
天文馆: cung thiên văn, nhà vòm thiên văn
天文学家tiān wén xué jiā
天文学家: nhà thiên văn học
天文学大成Tiān wén xué Dà chéng
天文学大成: tác phẩm Almagest của Ptolemy
天文学tiān wén xué
天文学: thiên văn học
天文单位tiān wén dān wèi
天文单位: đơn vị thiên văn (AU)
天文台tiān wén tái
天文台: đài thiên văn
紫金山天文台Zǐ jīn shān Tiān wén tái
紫金山天文台: Đài thiên văn Núi Tử Kim