Kết quả tra từ “天平”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
天平tiān píng
天平: cân (để cân đo)
天平动tiān píng dòng
天平动: (thiên văn) sự rung lắc